[kě zhe]
可着劲儿干可着嗓子叫唤
kě zhe jìn ér gān kě zhe sǎng zi jiào huàn
Cố hết sức làm, hét hết giọng
可着这块布料,能做什么就做什么
kě zhe zhè kuài bù liào , néng zuò shén me jiù zuò shén me
Tận dụng mảnh vải này, làm được gì thì làm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.