[kě rán]
khả nhiên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
可燃冰kě rán bīng
khả nhiên băng
băng cháy
可燃性kě rán xìng
khả nhiên tính
dễ cháy; tính dễ cháy
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.