[kě róng]
khả dung
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
可溶性kě róng xìng
khả dung tính
tính hòa tan
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.