[kě shù jí]
khả số tập
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
不可数集bù kě shù jí
bất khả số tập
tập hợp không đếm được
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.