[jiào xǐng]
khiếu tỉnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
叫醒服务jiào xǐng fú wù
khiếu tỉnh phục vụ
cuộc gọi báo thức; dịch vụ báo thức
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.