[jiào zǎo]
khiếu tảo
闹钟叫早电话叫早明早宾馆服务员会在六点钟叫早叫早
nào zhōng jiào zǎo diàn huà jiào zǎo míng zǎo bīn guǎn fú wù yuán huì zài liù diǎn zhōng jiào zǎo jiào zǎo
Đồng hồ báo thức gọi dậy, điện thoại gọi dậy, sáng mai nhân viên khách sạn sẽ gọi dậy lúc sáu giờ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.