[lìng yǒu]
lánh hữu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
另有企图lìng yǒu qǐ tú
lánh hữu xí đồ
có động cơ mờ ám
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.