[lìng yī]
lánh nhất
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
另一半lìng yí bàn
lánh nhất bán
nửa kia; vợ hoặc chồng; một nửa tốt hơn của ai đó
另一方面lìng yì fāng miàn
lánh nhất phương diện
mặt khác; một khía cạnh khác
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.