[gǔ kē]
cổ kha
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
古柯树gǔ kē shù
cổ kha thụ
cây coca
古柯碱gǔ kē jiǎn
cổ kha kiềm
cocaine
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.