汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
古旧 (gǔ jiù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
古旧
【古舊】
[gǔ jiù]
cổ cựu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
cổ xưa
Ví dụ
古旧建筑
gǔ jiù jiàn zhù
Kiến trúc cổ kính.
Từ ghép
0 từ chứa “古旧”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
古老
终古
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
古老陈旧
~建筑
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
古
gǔ
cổ
Cũ, xưa, đã qua lâu rồi; Thời xa xưa, quá khứ; Kỳ lạ, khác thường
旧
jiù
cựu
cũ, đã qua sử dụng, không còn mới; trước đây, đã xảy ra trong quá khứ; vẫn, như cũ, không thay đổi