汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
古奥 (gǔ ào) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
古奥
【古奧】
[gǔ ào]
cổ ảo
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Cổ xưa, sâu sắc, khó hiểu
Ví dụ
行文古奥
xíng wén gǔ ào
Văn phong cổ xưa.
Từ ghép
0 từ chứa “古奥”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
古老深奥,难于理解(多指诗文)
行文~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
古
gǔ
cổ
Cũ, xưa, đã qua lâu rồi; Thời xa xưa, quá khứ; Kỳ lạ, khác thường
奥
ào
Sâu sắc, khó hiểu, huyền bí; Tên gọi tắt của nước Áo; Tên gọi tắt của Thế vận hội Olympic