[kǒu mò]
khẩu mạt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
口沫横飞kǒu mò héng fēi
khẩu mạt hoành phi
nói một cách mãnh liệt; thể hiện bản thân với đam mê lớn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.