汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
口条 (kǒu tiáo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
口条
【口條】
[kǒu tiáo]
khẩu điều
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
cách nói
2
phát âm
Ví dụ
酱口条
jiàng kǒu tiáo
Lưỡi heo muối
Từ ghép
0 từ chứa “口条”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
口锋
讲法
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
用作食品的猪舌或牛舌
酱~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
口
kǒu
khẩu
Bộ phận trên mặt dùng để ăn, nói; miệng; Người, nhân khẩu; Khẩu vị, sở thích ăn uống
条
tiáo
điều
Dải, sợi, vật dài và mảnh; Điều, khoản, mục (trong văn bản, quy định); Lượng từ dùng cho vật dài, sông, đường, cá, chó