[kǒu gòng]
khẩu cúng
问口供
wèn kǒu gòng
Hỏi cung
不轻信口供
bù qīng xìn kǒu gòng
Không dễ dàng tin lời cung khai
套口供tào kǒu gòng
sáo khẩu cúng
gài bẫy nghi phạm để lấy lời khai