[kǒu lìng]
khẩu lệnh
喊口令
hǎn kǒu lìng
Hô khẩu lệnh
问口令
wèn kǒu lìng
Hỏi khẩu lệnh
对口令
duì kǒu lìng
Đối khẩu lệnh
急口令jí kǒu lìng
cấp khẩu lệnh
Câu líu lưỡi (phương ngữ)
绕口令rào kǒu lìng
nhiễu khẩu lệnh
câu nói líu lưỡi
拗口令ào kǒu lìng
áo khẩu lệnh
câu xoắn lưỡi