汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
变频 (biàn pín) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
变频
【變頻】
[biàn pín]
biến tần
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
chuyển đổi tần số
Ví dụ
变频空调
biàn pín kōng tiáo
Điều hòa biến tần
Từ ghép
0 từ chứa “变频”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
指改变交流电频率
~空调
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
变
biàn
biến
thay đổi, trở nên khác đi; chuyển hóa, chuyển đổi trạng thái; sự kiện bất ngờ, biến cố
频
pín
tần
Tần số; số lần lặp lại trong một đơn vị thời gian; Thường xuyên; liên tục; lặp đi lặp lại; Tần số của các loại sóng hoặc tín hiệu