[biàn sù]
biến tốc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
变速器biàn sù qì
biến tốc khí
hộp số; bộ thay đổi tốc độ; bánh răng
变速箱biàn sù xiāng
biến tốc rương
hộp số; hệ thống truyền động
变速杆biàn sù gān
cần số; sang số tay
变速运动biàn sù yùn dòng
biến tốc vận động
Chuyển động có quãng đường đi được trong đơn vị thời gian không bằng nhau
变速传动biàn sù chuán dòng
biến tốc truyền động
thay đổi số
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.