[biàn qiān]
biến thiên
陵谷变迁
líng gǔ biàn qiān
Núi lấp biển đổi
人事变迁
rén shì biàn qiān
Việc người thay đổi
时代变迁
shí dài biàn qiān
Thời đại đổi thay
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.