[biàn zhì]
biến chất
蜕化变质
tuì huà biàn zhì
Thoái hóa biến chất
不吃变了质的食物
bù chī biàn le zhì de shí wù
Không ăn đồ ôi thiu
变质岩biàn zhì yán
biến chất nham
đá biến chất
变质作用biàn zhì zuò yòng
biến chất tác dụng
sự biến chất
易变质yì biàn zhì
dịch
dễ hỏng
蜕化变质tuì huà biàn zhì
thuế hoá biến chất
suy đồi; trở nên sa đọa