[biàn jiāo]
biến tiêu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
变焦环biàn jiāo huán
biến tiêu hoàn
vòng lấy nét
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.