[biàn jú]
biến cục
采取紧急措施以应付变局
cǎi qǔ jǐn jí cuò shī yǐ yìng fù biàn jú
Áp dụng các biện pháp khẩn cấp để đối phó với tình hình thay đổi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.