汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
受贿 (shòu huì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
受贿
【受賄】
[shòu huì]
thọ hối
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
nhận hối lộ
Ví dụ
贪污受贿
tān wū shòu huì
Tham ô nhận hối lộ
Từ ghép
0 từ chứa “受贿”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
接受贿赂
贪污~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
受
shòu
thọ
nhận, tiếp nhận; được hưởng; chịu đựng, gánh chịu (thường là điều không mong muốn); bị, mắc phải (thường là điều tiêu cực)
贿
huì
hối
Đưa tiền hoặc vật chất để mua chuộc, làm sai lệch công lý; Tiền hoặc vật chất dùng để hối lộ; Nhận tiền hoặc vật chất do hối lộ