[shòu nüè]
thọ ngược
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
受虐狂shòu nüè kuáng
thọ ngược cuồng
khổ dâm; người khổ dâm
施虐受虐shī nüè shòu nüè
thi
bạo dâm và khổ dâm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.