[shòu jīng]
thọ tinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
受精卵shòu jīng luǎn
thọ tinh noãn
trứng đã thụ tinh
受精囊shòu jīng náng
thọ tinh nang
túi chứa tinh trùng
未受精wèi shòu jīng
vị
chưa thụ tinh
体外受精tǐ wài shòu jīng
thể ngoại thọ tinh
thụ tinh trong ống nghiệm