[shòu zāi]
thọ tai
受灾地区
shòu zāi dì qū
khu vực bị thiên tai
赈济受灾群众
zhèn jì shòu zāi qún zhòng
cứu trợ người dân vùng bị nạn
受灾地区shòu zāi dì qū
thọ tai địa khu
khu vực thiên tai