[shòu xǐ]
thọ tẩy
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
受洗命名shòu xǐ mìng míng
thọ tẩy mệnh danh
được đặt tên thánh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.