[shòu sǔn]
thọ tổn
修复受损路面
xiū fù shòu sǔn lù miàn
sửa chữa mặt đường bị hỏng
财产受损
cái chǎn shòu sǔn
tài sản bị hư hại
肇事车辆受损严重
zhào shì chē liàng shòu sǔn yán zhòng
xe gây tai nạn bị hư hại nặng
健康受损jiàn kāng shòu sǔn
kiện khang thọ tổn
tổn hại sức khỏe