[qǔ zhèng]
thủ chứng
广泛取证
guǎng fàn qǔ zhèng
Thu thập chứng cứ rộng rãi
调查取证
diào chá qǔ zhèng
Điều tra thu thập chứng cứ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.