[qǔ xiào]
thủ tiếu
被别人取笑
bèi bié rén qǔ xiào
Bị người khác trêu chọc
他说话有点儿口吃,你别取笑他
tā shuō huà yǒu diǎn er kǒu chī , nǐ bié qǔ xiào tā
Anh ấy nói hơi lắp, bạn đừng trêu chọc anh ấy
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.