[qǔ kuǎn jī]
thủ khoản cơ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
自动取款机zì dòng qǔ kuǎn jī
tự động thủ khoản cơ
Máy rút tiền tự động
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.