[qǔ nuǎn]
thủ noãn
取暖设备1生火取暖
qǔ nuǎn shè bèi 1 shēng huǒ qǔ nuǎn
thiết bị sưởi ấm, đốt lửa sưởi ấm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.