[qǔ qiǎo]
thủ xảo
投机取巧
tóu jī qǔ qiǎo
cơ hội trục lợi
取巧图便
qǔ qiǎo tú biàn
lợi dụng sơ hở để trục lợi
投机取巧tóu jī qǔ qiǎo
đầu cơ thủ xảo
giành lợi thế bằng mọi cách, dù công bằng hay gian lận; cơ hội chủ nghĩa; đầy mánh khóe