[qǔ bǎo]
thủ bảo
取保候审
qǔ bǎo hòu shěn
bảo lĩnh tại ngoại
取保候审qǔ bǎo hòu shěn
thủ bảo hậu thẩm
tạm tha, có bảo lãnh, chờ điều tra
取保释放qǔ bǎo shì fàng
thủ bảo thích phóng
được tại ngoại