[qǔ dài]
thủ đại
用机器取代手工生产
yòng jī qì qǔ dài shǒu gōng shēng chǎn
dùng máy móc thay thế sản xuất thủ công
取代基qǔ dài jī
thủ đại cơ
nhóm thế