汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
发际 (fà jì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
发际
【髮際】
[fà jì]
phát tế
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Phần rìa của da đầu nơi tóc mọc
Ví dụ
发际高
fà jì gāo
Trán cao.
Từ ghép
1 từ chứa “发际”
发际
线
fà jì xiàn
phát tế tuyến
đường chân tóc
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
头部皮肤生长头发的边缘部分
~高
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
发
fā
phát
Bắt đầu, khởi đầu, xảy ra; Bộc lộ, thể hiện ra bên ngoài; Phát triển, mở rộng
际
jì
tế
Biên giới, ranh giới, giới hạn; Thời điểm, lúc; Mối quan hệ, sự giao tiếp