[fā tiáo]
phát điều
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
上发条shàng fā tiáo
thượng phát điều
lên dây
上紧发条shàng jǐn fā tiáo
thượng khẩn phát điều
lên dây cót thật chặt; chuẩn bị sẵn sàng; tự chuẩn bị