[fā dǒu]
phát đẩu
吓得发抖
xià dé fā dǒu
Sợ đến run lên
冻得直发抖
dòng dé zhí fā dǒu
Lạnh đến run lên
吓得发抖xià dé fā dǒu
hách đắc phát đẩu
sợ đến run rẩy
簌簌发抖sù sù fā dǒu
tốc tốc phát đẩu
run rẩy; cảm giác run sợ
瑟瑟发抖sè sè fā dǒu
sắt sắt phát đẩu
run lập cập