[fà shì]
phát thức
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
首发式shǒu fà shì
thủ
Lễ ra mắt lần đầu (sách, kỷ vật...)
启发式qǐ fà shì
khởi
phương pháp suy luận