[fā dòng]
phát động
发动战争发动新攻势
fā dòng zhàn zhēng fā dòng xīn gōng shì
Khơi mào chiến tranh, phát động tấn công mới
发动群众
fā dòng qún zhòng
Phát động quần chúng
天气太冷,柴油机不容易发动
tiān qì tài lěng , chái yóu jī bù róng yì fā dòng
Thời tiết quá lạnh, động cơ diesel khó khởi động