[fǎn jiàn]
phản gián
反间计
fǎn jiàn jì
Kế phản gián.
反间计fǎn jiàn jì
phản gián kế
mưu kế gieo rắc bất hòa
反间谍fǎn jiàn dié
phản gián điệp
phản gián; bảo vệ chống gián điệp