[fǎn wèn]
phản vấn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
反问句fǎn wèn jù
phản vấn câu
câu hỏi tu từ
反问语气fǎn wèn yǔ qì
phản vấn ngữ khí
giọng điệu khi đặt câu hỏi tu từ