[fǎn zhuǎn]
phản chuyển
股市行情反转
gǔ shì háng qíng fǎn zhuǎn
Thị trường chứng khoán đảo chiều.
反转片fǎn zhuǎn piàn
phản chuyển phiến
Phim đảo ngược; phim mà hình ảnh sáng tối, màu sắc giống vật thật.
反转录fǎn zhuǎn lù
phản chuyển lục
phiên mã ngược