[fǎn fǔ]
phản hủ
反腐倡廉
fǎn fǔ chàng lián
Phản tham mưu liêm.
对干部进行反腐教育
duì gàn bù jìn xíng fǎn fǔ jiào yù
Tiến hành giáo dục phòng chống tham nhũng cho cán bộ.
反腐败fǎn fǔ bài
phản hủ bại
phản đối tham nhũng; chống tham nhũng
反腐倡廉fǎn fǔ chàng lián
phản hủ xướng liêm
chống tham nhũng và đề xướng liêm chính