[fǎn zhèng]
phản chính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
反正一样fǎn zhèng yí yàng
đúng hay sai cũng không khác nhau nhiều; như nhau cả; thế nào cũng như nhau
拨乱反正bō luàn fǎn zhèng
bát loạn phản chính
đưa trật tự vào hỗn loạn; sắp xếp lại những thứ bị đảo lộn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.