[fǎn shì]
phản thức
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
反式脂肪fǎn shì zhī fáng
phản thức chi phương
chất béo trans; axit béo đồng phân trans
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.