[fǎn chú]
phản sô
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
反刍动物fǎn chú dòng wù
phản sô động vật
động vật nhai lại
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.