[fǎn chōng]
phản xung
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
反冲力fǎn chōng lì
phản xung lực
phản lực; giật lùi; lực phản ứng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.