[shuāng yú]
song ngư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
双鱼座shuāng yú zuò
song ngư toạ
Song Ngư
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.