[shuāng liàn]
song liên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
双链核酸shuāng liàn hé suān
song liên hạch
axit nucleic mạch kép
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.