[shuāng yǎn]
song nhãn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
双眼皮shuāng yǎn pí
song nhãn bì
mí mắt đôi
双眼视觉shuāng yǎn shì jué
song nhãn thị giác
thị giác hai mắt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.